Lubrication Engineers (LE) cung cấp danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp hiệu suất cao với nhiều dòng sản phẩm đa dụng, đa chức năng và chịu áp suất cực cao (EP). So với các loại mỡ thông thường, mỡ LE được phát triển theo hướng tăng độ bền màng bôi trơn, vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt và phù hợp cho cả công nghiệp lẫn vận tải.

Điểm đặc biệt của mỡ  công nghiệp LE là được phân loại theo chất làm đặc, bao gồm: phức hợp lithium, canxi sulfonat, đất sét (bentone), polyurea và một số công thức chuyên dụng khác. Mỗi nhóm mỡ có nhiều cấp NLGI để đáp ứng nhu cầu từ bơm cấp tập trung đến bôi trơn tải nặng.

Kiểm soát chất lượng và đặc tính mỡ công nghiệp LE

 

Mỡ công nghiệp LE

Mỡ công nghiệp LE trải qua quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ nhằm đảm bảo sự đồng nhất giữa các lô sản xuất (sản xuất tại Wichita, Kansas). Tùy theo từng loại mỡ, các đặc tính thường được nhắc đến bao gồm:

  • Khả năng chịu tải cao và bảo vệ tốt trong điều kiện tải nặng/va đập
  • Điểm nhỏ giọt cao, hỗ trợ làm việc trong môi trường nhiệt độ cao
  • Bay hơi thấp, hạn chế mất mát chất bôi trơn
  • Độ tách dầu thấp, giúp mỡ ổn định và bền hơn
  • Ổn định cơ học tốt, duy trì kết cấu khi chịu chấn động hoặc làm việc liên tục

Nhờ những đặc tính này, mỡ LE thường được giới thiệu là phù hợp với các ứng dụng hoạt động trong môi trường nhiệt độ/độ ẩm cao, vận hành lâu dài, hoặc điều kiện làm việc “nặng đô”.

Ứng dụng phổ biến và lợi ích của mỡ công nghiệp LE

Mỡ công nghiệp LE được thiết kế để bảo vệ nhiều cụm chi tiết như vòng bi (lăn, tuyến tính…), chốt gầu, bạc lót, cáp, cam, xích, khung gầm, bánh răng hở, ray trượt…

Các lợi ích thường được nhấn mạnh gồm:
giảm mài mòn, giảm nhiệt độ vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị, tăng hiệu suất – hiệu quả, tăng thời gian hoạt động, giảm lượng mỡ tiêu thụ, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng và giảm chi phí bảo trì tổng thể.

Nhóm mỡ công nghiệp LE theo chất làm đặc và sản phẩm tiêu biểu

Dưới đây mà một số nhóm mỡ công nghiệp LE giúp doanh nghiệp có thể hiểu rõ các đặc điểm và tính chất của sản phẩm, giúp đưa ra những lựa chọn tốt nhất và tối ưu hiệu suất bôi trơn cho máy móc, thiết bị:

Mỡ công nghiệp LE dòng phức hợp Lithium

Almagard® Multi-Purpose Lubricant (3750–3752)

Almagard là mỡ phức hợp lithium đa dụng nổi bật với định hướng bền nước, bám dính tốt và vận hành “mát”. Sản phẩm được giới thiệu phù hợp cho các điểm bôi trơn có chu kỳ dài, hạn chế rửa trôi/chảy ra trong điều kiện khắc nghiệt, thích hợp cho thiết bị đường bộ và ngoài đường bộ nơi có tải va đập.

Ứng dụng điển hình: khung gầm, ổ trục bánh xe, hệ thống trục trước, khớp chữ U, chốt gầu, vòng bi.
Cấp NLGI: NLGI 2 (3752), NLGI 1 (3751), NLGI 0 (3750).

Monolec® Multiplex Lubricant (4622)

Monolec Multiplex là mỡ phức hợp lithium EP đa năng, tuổi thọ cao, hướng đến nhiều lĩnh vực: nông nghiệp, vận tải, công nghiệp và hàng hải. Sản phẩm được mô tả có dải nhiệt độ vận hành rộng và đáp ứng yêu cầu NLGI GC-LB.

Ứng dụng điển hình: khung gầm, trục trước, khớp chữ U, ổ trục bánh xe; ổ trục trơn/chống ma sát cho băng tải, động cơ điện, quạt; ổ trục gối đỡ.
Cấp NLGI: NLGI 2 (4622).

Almatek® Multi-Purpose Lubricant (1232)

Almatek là mỡ lithium hydroxy 12 đa dụng, nhấn mạnh khả năng bảo vệ lâu dài và tính linh hoạt. Mỡ có màu đỏ đặc trưng giúp nhận biết khi mỡ mới đẩy mỡ cũ ra ngoài. Sản phẩm thường được gợi ý cho môi trường thiết bị nặng như xây dựng, hàng hải, khai thác mỏ và công nghiệp.

Ứng dụng điển hình: nhiều loại vòng bi (ma sát, chống ma sát, băng tải, bi, con lăn, trơn, quạt).
Cấp NLGI: NLGI 2 (1232).

Mỡ công nghiệp LE nhóm phức hợp Nhôm

Mỡ công nghiệp LE nhóm phức hợp Nhôm

Almaplex® Industrial Lubricant (1274–1275)

Almaplex là mỡ phức hợp nhôm đa dụng có khả năng bảo vệ tốt trong môi trường ẩm và nhiệt độ cao, đồng thời mang tính EP cho ngành công nghiệp nặng. Dòng này thường được nhấn mạnh ở tính linh hoạt, giúp giảm nhầm lẫn sử dụng và giảm nhu cầu tồn kho vì dùng được cho nhiều điểm bôi trơn khác nhau. Ngoài ra, sản phẩm được giới thiệu có khả năng chống oxy hóa, gỉ sét và ăn mòn.

Ứng dụng điển hình: vòng bi trơn/chống ma sát; vòng bi băng tải, quạt, bánh xe; động cơ điện; thiết bị rèn, máy công cụ, máy ép; máy sục khí quay; khớp chữ U.
Ghi chú: Almaplex 1274 phù hợp cho hệ thống bôi trơn tập trung.
Cấp NLGI: NLGI 2 (1275), NLGI 1-1/2 (1274).

Almaplex® Ultra-Syn Lubricant (1295–1299)

Almaplex Ultra-Syn là mỡ tổng hợp tải nặng làm đặc bằng phức hợp nhôm, dùng nền dầu gốc tổng hợp độ nhớt ISO 460 và bổ sung phụ gia Almasol® và Quinplex®. Dòng này được mô tả mạnh về khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, bơm tốt ở nhiệt độ thấp và hoạt động ổn định khi có nước.

  • 1299 & 1298: hướng đến các ứng dụng tải nặng/EP cao
  • 1295: phù hợp bôi trơn tự động, nhiệt độ thấp, hoặc hộp số tải nặng cần mỡ bán lỏng

Cấp NLGI: NLGI 000 (1295), NLGI 1 (1298), NLGI 2 (1299).

Earthwise™ EAL Wire Rope Lubricant Grease (3353)

Earthwise EAL là mỡ NLGI 0 khuyến nghị cho ứng dụng trên/ gần đường thủy. Sản phẩm được mô tả là dễ phân hủy sinh học, độc tính thấp với môi trường nước, dạng mềm bán lỏng giúp phủ dây cáp thép và các chi tiết chuyển động của xích/cáp, tăng bám dính và chống nước. Phụ gia Almasol® và Quinplex® được nhắc đến như thành phần giúp tăng bảo vệ mài mòn – ăn mòn.

Ứng dụng điển hình: dây cáp thép, xích (mắt xích, chốt, bạc lót), cáp và ròng rọc, xích hở/kín, xích con lăn; phù hợp thiết bị bôi trơn cáp tự động.
Cấp NLGI: NLGI 0 (3353).

H1 Quinplex® Food Machinery Grease (4022–4025)

Dòng mỡ bán tổng hợp đạt NSF H1 được thiết kế cho môi trường chế biến thực phẩm nhưng vẫn chịu được ẩm, nhiệt cao và tải nặng. Công thức làm đặc bằng phức hợp nhôm, nhấn mạnh chống nước, ổn định cơ học, bám dính và có phụ gia Quinplex® cùng chất ức chế gỉ/oxy hóa.

Ứng dụng điển hình: băng tải, máy trộn, máy rửa/chiết rót/đóng chai, máy đóng nắp, máy đóng gói, máy thái, máy dán nhãn, động cơ điện, các cụm gioăng/chi tiết phù hợp…
Cấp NLGI: NLGI 2 (4025 – có dạng xịt), NLGI 1 (4024), NLGI 0 (4023), NLGI 00 (4022).

Monolec® Industrial Grease (4700–4702)

Dòng mỡ được mô tả tối ưu cho hệ thống bôi trơn tập trung, nhấn mạnh tính bơm ổn định và khả năng chịu tải EP. Công thức phức hợp nhôm đa dụng, chống nước tốt, hạn chế tạo nhũ tương bền khi có ẩm và có phụ gia Monolec® hỗ trợ giảm mài mòn.

Ứng dụng điển hình: hệ thống bôi trơn tự động tập trung; một số thiết bị chuyên dụng được nêu theo mã sản phẩm.
Cấp NLGI: NLGI 1 (4701), NLGI 0 (4702), NLGI 00 (4700).

Mỡ công nghiệp LE dòng phức hợp Canxi Sulfonat

Mỡ công nghiệp LE dòng phức hợp Canxi Sulfonat

Mỡ công nghiejep LE Monocal® GP (1498–1499)

Monocal GP được giới thiệu là mỡ đa năng chịu nhiệt cao – nước – tải nặng, dùng nền dầu có độ nhớt cao, chất làm đặc canxi sulfonat và phụ gia Monolec®. Các điểm nhấn gồm điểm nhỏ giọt cao, EP mạnh, ổn định cơ học, ít rò dầu và chống nước tốt.

Ứng dụng điển hình: vòng bi quạt, băng tải, vòng bi tải nặng/tốc độ cao, thiết bị rèn – máy ép – máy cán – sục khí; khung gầm, khớp cầu, trục trước, khớp chữ U, vòng bi bánh xe.
Cấp NLGI: NLGI 2 (1499), NLGI 1 (1498).

Mỡ công nghiệp LE Almamoly™ HD (1487–1488)

Almamoly HD là mỡ cho điều kiện rất nặng, kết hợp chất làm đặc canxi sulfonat với Almasol® và 5% molybden disulfide (moly), nhằm tăng khả năng bôi trơn khi chịu tải va đập/EP cao và giữ bôi trơn ngay cả khi mỡ bị ép khỏi vùng tiếp xúc.

Ứng dụng điển hình: thiết bị di động hạng nặng (xây dựng, nông nghiệp, khai mỏ, làm đường); chốt gầu, bạc lót, khớp nối, cam, thanh trượt…
Cấp NLGI: NLGI 1 (1488), NLGI 0 (1487).

Mỡ công nghiệp LE H1 Quincal™ Syn FG (4070–4072)

Dòng mỡ tổng hợp đạt NSF H1, làm đặc canxi sulfonat, kết hợp phụ gia Quinplex® để tăng chống va đập và hoạt động tốt trong môi trường ẩm/ấm, nơi thường dùng nước để làm mát. Mỡ được mô tả có độ bám dính, chống nước, ổn định cơ học và EP mạnh.

Ứng dụng điển hình: thiết bị chế biến thực phẩm như máy xay, nấu, chiết rót, đóng hộp/đóng chai và đóng gói.

 Cấp NLGI: NLGI 2 (4072), NLGI 1 (4071), NLGI 0 (4070).

Monolec® Extend EM Grease (1282) (Dòng Polyurea)

Mỡ polyurea được phát triển chuyên cho vòng bi động cơ điện, nhấn mạnh ổn định cơ học, ít chảy, bơm tốt và chống oxy hóa cao. Sản phẩm phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt có nhiệt độ và tốc độ cao.

Ứng dụng điển hình: vòng bi động cơ điện; vòng bi ô tô trong máy phát, máy phát xoay chiều, bộ khởi động (không dùng cho vòng bi bánh xe/khung gầm).
Cấp NLGI: NLGI 2 (1282).

Dòng mỡ công nghiệp LE đất sét Bentone (không nóng chảy)

Almasol® High-Temperature Lubricant (1250–1251)

Dòng mỡ làm đặc bentone dành cho các ổ bi làm việc gần nguồn nhiệt, nơi mỡ thông thường dễ chảy và “trôi” khỏi bề mặt. Sản phẩm được mô tả có khả năng giữ vị trí tốt, chống oxy hóa và bay hơi, giúp kéo dài thời gian bôi trơn và giảm hỏng vòng bi.

Ứng dụng điển hình: nhà máy nhựa đường, lò nung gạch/gốm, quạt hút, ổ trục xe lò nung, băng tải lò nướng, máy ép viên, máy thổi nhựa…
Cấp NLGI: NLGI 2 1/2 (1250), NLGI 1 (1251).

H1 Quinplex® High-Temperature Lubricant (4051)

Mỡ bentone không bị tan chảy, cung cấp bảo vệ liên tục cho ổ bi nhiệt cao và đạt NSF H1 cho môi trường thực phẩm/nhạy cảm. Sản phẩm nhấn mạnh chống oxy hóa, bay hơi và chống nước.

Ứng dụng điển hình: máy ép viên, lò nung, quạt hút, băng tải lò nướng, máy thổi khuôn nhựa…
Cấp NLGI: NLGI 1 1/2 (4051).

Almasol® Syntemp® Lubricant (9901)

Mỡ tổng hợp tải nặng EP, nền dầu tổng hợp rất nặng kết hợp chất làm đặc bentone. Sản phẩm được mô tả phù hợp cho bánh răng hở lớn và các bề mặt chịu nhiệt rất cao; có Almasol® và khả năng chống nước tốt, kể cả trong môi trường hơi nước/nước sôi.

Ứng dụng điển hình: bánh răng vành lò nung, bánh răng công nghiệp lớn, xích lò nướng, bề mặt trượt, ổ trượt tốc độ thấp…
Cấp NLGI: NLGI 2 (9901).

Các dòng mỡ công nghiệp LE chuyên dụng khác

Wirelife® Almasol® Coating Grease (451–453)

Mỡ gốc canxi dạng mềm/bán lỏng để phủ dây cáp thép và các cụm chuyển động của xích/cáp, nhấn mạnh bám dính – chống nước – chống ăn mòn.

Ứng dụng điển hình: dây cáp thép, ròng rọc cáp, mắt xích, chốt, bạc lót, xích con lăn; hộp số nhỏ quay chậm cần mỡ bán lỏng.
Cấp NLGI: NLGI 0 (453), NLGI 00 (452), NLGI 000 (451).

Pyroshield® Syn Kiln Grease (5190)

Mỡ bôi trơn lò nung với điểm tự bốc cháy cao, làm đặc tổng hợp, có các thành phần tạo màng hữu cơ/kim loại rắn và Almasol. Sản phẩm hướng tới giảm ma sát – mài mòn cho bề mặt chịu tải trong môi trường nhiệt độ cao, dùng được với nhiều thiết bị bôi trơn thủ công hoặc tự động.

Ứng dụng điển hình: lỗ lốp (đường kính trong), miếng đệm chống mài mòn, khối chặn, gioăng lá trong lò quay/lò ngang/máy sấy; các cụm bề mặt chịu mài mòn ở nhiệt cao.

Lời kết

Việc lựa chọn mỡ công nghiệp LE chính hãng không chỉ là chọn một sản phẩm bôi trơn, mà là đầu tư trực tiếp vào độ bền thiết bị, hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì dài hạn. Với khả năng bôi trơn ổn định, bám dính tốt và bảo vệ chi tiết máy trước ma sát, nhiệt độ, độ ẩm hay bụi bẩn, LE giúp doanh nghiệp giảm hao mòn, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch và kéo dài thời gian sử dụng linh kiện.

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: moconghiep.com
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng