Chỉ số NLGI của mỡ công nghiệp ảnh hưởng đến việc lựa chọn sản phẩm để phù hợp với từng lĩnh vực, thiết bị khác nhau. Nếu như chỉ số này thấp → mỡ dễ chảy, dễ bơm qua đường ống, phù hợp hệ thống bôi trơn trung tâm, hộp số kín, chỉ số cao dẫn đến mỡ khó chảy, bám chặt, ít chảy tràn thì phù hợp vị trí hở, dễ bị văng, dễ rơi mỡ. Hãy cùng Mỡ công nghiệp đi nghiên cứu và tìm hiểu về chỉ số này ngay dưới bài viết dưới đây.

Chỉ số NLGI của mỡ công nghiệp là gì?

NLGI của mỡ công nghiệp

Khi lựa chọn mỡ bôi trơn cho bất kỳ các loại máy móc hay thiết bị công nghiệp nào, một trong những yếu tố quan trọng nhất cần quan tâm và để ý đến đó chính là độ đặc (consistency) của mỡ. Nếu mỡ công nghiệp quá đặc, nó có thể khó chảy tới đủ mọi bề mặt ma sát; nếu  như quá loãng chúng  lại dễ trôi khỏi vùng cần bôi trơn. Từ đó làm màng bôi trơn không được cung cấp và duy trì đầy đủ. Độ đặc của mỡ được đánh giá thông qua giá trị xuyên kim (penetration) và được chuẩn hoá theo thang cấp NLGI (National Lubricating Grease Institute). 

Như vậy chỉ số NLGI thực chất là “chỉ số độ đặc” dựa trên kết quả đo xuyên kim sau khi mỡ đã được “làm việc” hay (khuấy trộn) theo quy trình tiêu chuẩn của các chuyên gia.

>>Xem thêm: Mỡ công nghiệp có trộn lẫn được không?

Các cấp độ chỉ số NLGI của mỡ công nghiệp

Cấp độ nhớt NLGI của mỡ công nghiệp quyết định đến đặc tính của mỡ

Dưới đây là các cấp độ NLGI của mỡ công nghiệp phổ biến, thường dựa vào các chỉ số này để phân biệt và chọn lựa các loại mỡ sao cho phù hợp với 

NLGI cấp độ 000-0

Các loại mỡ thuộc nhóm cấp 000 đến 0, worked penetration có chỉ số 475 – 445 (0,1 mm) có độ đặc từ lỏng đến bán lỏng và thường có xu hướng “mềm” hơn, tức độ nhớt tổng thể thấp hơn các cấp khác. Nhóm mỡ công nghiệp này thường phát huy hiệu quả trong các ứng dụng khép kín, tập trung, nơi việc mỡ di chuyển trong hệ thống không gây trở ngại. Chẳng hạn, trong các hộp số, người ta có thể sử dụng mỡ thuộc dải NLGI này để liên tục cung cấp chất bôi trơn đến vùng tiếp xúc của bánh răng.

NLGI cấp độ 1-3

Mỡ có cấp NLGI 1 có độ đặc tương đương tương cà chua, trong khi mỡ NLGI 3 gần giống độ đặc của bơ. Loại mỡ phổ biến nhất trên thị trường, ví dụ dùng cho vòng bi ô tô, thường là NLGI cấp 2, có độ đặc tương tự bơ đậu phộng. Mỡ trong khoảng NLGI 1–3 có khả năng làm việc tốt hơn ở dải nhiệt độ và tốc độ cao so với các cấp 000–0, nên thường được sử dụng cho các ứng dụng vòng bi và ổ lăn. Thông thường, mỡ bôi trơn vòng bi sẽ thuộc một trong ba cấp NLGI 1, 2 hoặc 3.

NLGI cấp độ 4-6

Mỡ ở các cấp NLGI từ 4 đến 6 có độ đặc rất cao, có thể hình dung giống kem đặc, kẹo mềm hoặc pho mát cheddar. Đối với những thiết bị hoạt động ở tốc độ rất cao (trên 15.000 vòng/phút), mỡ NLGI cấp 4 là một lựa chọn cần được cân nhắc. Ở tốc độ này, ma sát và nhiệt phát sinh rất lớn, vì vậy cần loại mỡ “cứng” hơn, có khả năng tạo rãnh. Mỡ có tính tạo rãnh tốt sẽ dễ bị đẩy ra khỏi bề mặt quay, nhờ đó bị khuấy trộn ít hơn và giảm sự gia tăng nhiệt độ trong quá trình vận hành. Trong khi đó, mỡ thuộc cấp NLGI 5 hoặc 6 ít khi được sử dụng trong các ứng dụng bôi trơn thông thường, mà chủ yếu được dùng cho những mục đích đặc biệt hoặc gần giống vật liệu bịt kín hơn là chất bôi trơn thuần túy.

Chỉ số NLGI của mỡ công nghiệp khác nhau nói lên điều gì?

Nên lựa chọn loại mỡ công nghiệp có chỉ số NLGI nào?

Việc lựa chọn chỉ số NLGI phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến độ đặc và hiệu suất làm việc của mỡ bôi trơn. Các cấp NLGI thấp (000–0) cho mỡ có độ lỏng cao, dễ chảy và dễ dịch chuyển trong hệ thống bôi trơn, trong khi các cấp cao hơn (2–6) cho mỡ đặc hơn, ổn định hơn và bám dính tốt hơn trên bề mặt chi tiết. Chọn đúng cấp NLGI giúp mỡ đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, dù đó là làm việc dưới áp suất cao, nhiệt độ cao hay tải trọng nặng.

Về khả năng bơm, mỡ có cấp NLGI thấp, chẳng hạn NLGI 0, thường dễ dàng được bơm qua đường ống hoặc qua các hệ thống bôi trơn trung tâm, rất phù hợp với các hệ thống bôi trơn tự động hoặc những vị trí cần đưa mỡ đi xa, qua các ống dẫn nhỏ và dài.

Tính phù hợp với ứng dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Mỗi loại máy móc và môi trường làm việc sẽ đòi hỏi một độ đặc mỡ khác nhau. Trong thực tế, nhiều thiết bị ô tô và máy công nghiệp ưu tiên sử dụng mỡ NLGI cấp 2 do tính đa dụng, dễ dùng cho nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, các ứng dụng đặc biệt có thể cần mỡ mềm hơn hoặc cứng hơn để đảm bảo bôi trơn tốt và bảo vệ tối ưu cho bề mặt ma sát.

Về hiệu quả vận hành, sử dụng đúng cấp NLGI giúp cải thiện cả hiệu suất hoạt động lẫn tuổi thọ của thiết bị. Nếu mỡ công nghiệp quá đặc, nó có thể không chảy và không phân bố đều đến mọi bề mặt cần bôi trơn, dẫn tới thiếu bôi trơn cục bộ. Ngược lại, nếu mỡ quá lỏng, mỡ dễ bị chảy trôi, khó bám trên bề mặt chi tiết, gây rò rỉ và làm giảm khả năng bảo vệ, từ đó làm tăng nguy cơ mài mòn và hỏng hóc.

>> Tham khảo: Tính tương thích trong mỡ công nghiệp

Lời kết

Độ nhớt của dầu gốc kết hợp với lượng và loại chất làm đặc có ảnh hưởng rất lớn đến cấp NLGI của mỡ thành phẩm. Chất làm đặc trong mỡ công nghiệp có thể hình dung như một miếng bọt biển, giữ dầu gốc và phụ gia bên trong, rồi giải phóng chúng ra ngoài khi chịu tác động lực trong quá trình làm việc. Độ nhớt của dầu gốc càng cao thì mỡ càng khó “nhả” dầu bôi trơn ra khi bị tải; ngược lại, nếu độ nhớt thấp, chất bôi trơn sẽ được giải phóng dễ dàng hơn. Vì vậy, việc chọn đúng độ phù hợp là yếu tố then chốt để bảo đảm mỡ có thể cung cấp và duy trì lượng dầu bôi trơn tối ưu trong hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả bôi trơn.

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: moconghiep.com
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng