Có rất nhiều thắc mắc xoay quanh vấn đề liệu mỡ công nghiệp có trộn lẫn được với các loại hóa chất và mỡ khác không? Nếu trộn lần sẽ có những phản ứng và tác động như thế nào đến các thiết bị máy móc và vòng bi? Tất cả sẽ được mỡ công nghiệp giải đáp thông qua bài viết dưới đây.
Thành phần của mỡ công nghiệp

Mỡ công nghiệp có đặc tính gì?
Trước khi đi tìm hiểu về vấn đề có thể trộn lẫn các loại mỡ công nghiệp nhau hay với các chất bôi trơn khác không chúng ta cần phải hiểu trước hết về thành phần của mỡ:
Dầu gốc (Base Oil) của mỡ công nghiệp
Mỡ công nghiệp được cấu tạo từ ba thành phần chính: dầu gốc, chất làm đặc và hệ phụ gia. Trong đó, dầu gốc chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng 70–95%, đóng vai trò bôi trơn chính tương tự dầu động cơ hay dầu thủy lực. Chất lượng và loại dầu gốc ảnh hưởng rất nhiều đến hiệu năng của mỡ, đặc biệt là khả năng làm việc ở các dải nhiệt độ khác nhau. Dầu gốc thường được chia thành ba nhóm chính: dầu khoáng, dầu tổng hợp và dầu thực vật.
Dầu khoáng (Mineral Oil) là loại phổ biến nhất vì giá thành hợp lý và đáp ứng tốt phần lớn các ứng dụng thông thường. Dầu tổng hợp (Synthetic Oil) như PAO, Ester, Silicone cho hiệu năng vượt trội ở cả nhiệt độ rất cao lẫn rất thấp, bền oxy hóa hơn nên ít bị lão hóa và thường có tuổi thọ sử dụng dài hơn, nhưng chi phí cao hơn.
Dầu thực vật (Vegetable Oil) ít dùng trong công nghiệp nặng, chủ yếu được ứng dụng trong các lĩnh vực cần khả năng phân hủy sinh học cao như nông nghiệp, lâm nghiệp. Trong các yếu tố của dầu gốc, độ nhớt là thông số cực kỳ quan trọng vì quyết định khả năng hình thành và duy trì màng dầu bôi trơn giữa các bề mặt kim loại trong điều kiện nhiệt độ và tốc độ làm việc nhất định.
Chất làm đặc (Thickener) có trong mỡ công nghiệp

Nghiên cứu về chất làm đặc có trong mỡ công nghiệp
Chất làm đặc chiếm khoảng 5–30% và là thành phần tạo nên “bộ khung” bán rắn đặc trưng của mỡ. Nó có nhiệm vụ giữ dầu gốc tại vị trí cần bôi trơn, giống như một miếng bọt biển giữ dầu. Mặc dù không trực tiếp làm nhiệm vụ bôi trơn, chất làm đặc lại chi phối nhiều tính chất quan trọng của mỡ như độ đặc (NLGI), khả năng chịu nhiệt (điểm nhỏ giọt), khả năng kháng nước và tính tương thích khi trộn với các loại mỡ khác.
Chất làm đặc được chia thành hai nhóm lớn là gốc xà phòng kim loại (soap-based) và gốc phi xà phòng (non-soap-based). Trong nhóm xà phòng kim loại, mỡ Lithium là phổ biến nhất, được xem là mỡ đa dụng nhờ cân bằng tốt giữa khả năng chịu nhiệt (khoảng 180°C), kháng nước và giá thành. Dạng Lithium Complex cho khả năng chịu tải và chịu nhiệt cao hơn. Mỡ Calcium nổi bật về khả năng kháng nước nhưng chịu nhiệt kém hơn, trong khi Calcium Sulfonate Complex là công nghệ cao cấp với khả năng chịu nhiệt, chịu tải, kháng nước và chống ăn mòn rất tốt. Mỡ Sodium chịu nhiệt khá nhưng kháng nước kém nên ít khi được dùng cho máy công trình, còn Aluminum Complex lại có khả năng chịu nhiệt tới khoảng 250°C, kháng nước tốt và độ bám dính cao.
Ở nhóm gốc phi xà phòng, Polyurea nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt rất cao (trên 250°C), bền oxy hóa và tuổi thọ rất dài, thường dùng cho vòng bi motor điện tốc độ cao hoặc các chi tiết “bôi trơn trọn đời” (sealed-for-life). Mỡ đất sét (clay – bentonite) có ưu điểm chịu nhiệt cực cao vì hầu như không có điểm nhỏ giọt, nhưng kháng nước kém và thường không tương thích với đa phần mỡ gốc xà phòng. Calcium Sulfonate Complex (CSCX) cũng được xếp vào nhóm chất làm đặc gốc phi xà phòng hiệu năng cao, ngày càng phổ biến nhờ kết hợp tốt khả năng chịu tải, chịu nhiệt, kháng nước và chống ăn mòn.
Hệ phụ gia (Additives) chiếm bao nhiêu % trong mỡ công nghiệp?
Hệ phụ gia chiếm tỷ lệ nhỏ, khoảng 0–10%, nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao và bổ sung tính năng cho mỡ bôi trơn. Các phụ gia chống oxy hóa giúp làm chậm quá trình lão hóa dầu gốc do tác động của nhiệt và oxy. Phụ gia chống rỉ, chống ăn mòn bảo vệ bề mặt kim loại khỏi tác động của nước, ẩm và các chất có tính ăn mòn. Phụ gia chịu cực áp (EP) đặc biệt quan trọng trong những ứng dụng chịu tải nặng, va đập hoặc trượt nhiều như bạc đạn bánh xe, khớp chữ thập, bánh răng hở; chúng tạo lớp màng hóa học “hy sinh” trên bề mặt kim loại khi áp suất tăng cao, ngăn ngừa hiện tượng hàn dính và tróc rỗ.
Bên cạnh đó, phụ gia chống mài mòn (AW) như ZDDP giúp giảm mài mòn trong điều kiện tải nhẹ hơn EP. Phụ gia rắn như Molybdenum disulfide (MoS₂ – thường gọi là mỡ bò đen) hoặc graphite tạo nên lớp màng bôi trơn khô, tăng cường bảo vệ trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt, tải lớn, tốc độ quay rất thấp hoặc chuyển động trượt qua lại (như ắc gầu, mâm quay toa).
Tuy nhiên, mỡ có phụ gia rắn thường không phù hợp với các vòng bi làm việc ở tốc độ cao. Cuối cùng, phụ gia cải thiện độ bám dính (tackifier) giúp mỡ bám chặt hơn lên bề mặt chi tiết, hạn chế bị văng ra trong quá trình hoạt động. Sự kết hợp linh hoạt giữa dầu gốc, chất làm đặc và hệ phụ gia tạo nên một hệ sinh thái mỡ bôi trơn vô cùng phong phú, với hàng trăm loại sản phẩm được thiết kế riêng cho từng điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Tại sao không nên trộn lẫn các loại mỡ công nghiệp với nhau?

Mỡ công nghiệp có thể trộn lẫn khi được khuyến cáo bởi các chuyên gia
Nguyên nhân chính không nên lạm dụng và trộn lẫn các loại mỡ công nghiệp với nhau đó là về tính tương thích của mỡ. Ví dụ nếu như hai loại mỡ gốc khác nhau, một loại mỡ mang gốc xà phòng, một loại mỡ gốc Lithium mang hai đặc tính khác nhau. Khi trộn lẫn có thể làm thay đổi tính chất, cấu trúc và thành phần của mỡ. Điều này làm ảnh hưởng nhiều đến quá trình bôi trơn và khả năng kết dính khi một loại mỡ trộn mới khác được tạo ra.
Tạo nên tính không tương thích, mỡ công nghiệp có thể bị mềm nhão, mất độ đặc, chảy khỏi vùng cần bôi trơn hoặc bị đặc cứng, không di chuyển được vào vùng ma sát, đồng thời dễ bị tách dầu và mất khả năng bôi trơn hiệu quả.
Hơn thế nữa phụ gia trong mỗi loại mỡ công nghiệp cũng là một “ẩn số” về mặt tương thích của các loại mỡ. Các phụ gia EP, AW, chống oxy hóa, chống rỉ, phụ gia rắn như MoS₂ hoặc graphite có thể làm giảm hiệu quả của nhau, hoặc trong một số trường hợp cực đoan còn tạo ra cặn, bùn hoặc các sản phẩm phân hủy có tính ăn mòn. Điều này dẫn đến những hiện tượng như mỡ vón cục, biến màu, tách dầu, sinh nhiệt nhiều hơn khi vận hành. Thực tế, nhiều trường hợp hỏng ổ trục “không rõ lý do” lại xuất phát từ việc bảo dưỡng vô tình trộn lẫn các loại mỡ khác nhau mà không kiểm tra trước.
>>Tìm hiểu: Phân biệt mỡ bôi trơn công nghiệp và các gốc làm đặc
Lời kết
Nếu như không có chỉ định của các chuyên gia hoặc các kỹ thuật viên thì không nên trộn lẫn các loại mỡ công nghiệp với các loại hóa chất bôi trơn và những loại mỡ khác. Tránh tình trạng mỡ bị biến đổi đặc tính và hình dạng làm giảm hiệu suất bôi trơn,từ đó tạo nên nhiều vấn đề trong máy móc, thiết bị. Hy vọng bài viết trên sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích dành cho các doanh nghiệp, khách hàng đang tìm kiếm các sản phẩm mỡ bôi trơn hiệu quả.
Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:
- Điện thoại: 0933224021
- Zalo: 0966068726
- Website: moconghiep.com
- Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng

