Trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, máy móc hoạt động liên tục với băng tải, vòng bi, bánh răng, xích, khớp nối… Nếu dùng sai loại mỡ bôi trơn (hoặc dùng đúng nhưng sai cách) làm rò rỉ/nhỏ giọt, bắn tóe hoặc nhiễm chéo khi bảo trì có thể khiến chất bôi trơn dính vào nguyên liệu, bán thành phẩm hay thành phẩm. Hậu quả thường không chỉ là thu hồi sản phẩm mà còn ảnh hưởng nặng đến uy tín và an toàn cộng đồng. Chính vì thế hãy cùng Mỡ công nghiệp đi tìm hiểu về những loại mỡ  thường được dùng trong ngành công nghiệp đặc biệt này nhé.

Thách thức của ngành bôi trơn cấp thực phẩm

Tại sao ngành công nghiệp thực phẩm lại yêu cầu đặc thù về mỡ bôi trơn?

Ngành chế biến thực phẩm là môi trường đặc biệt khắc nghiệt khi đặt ra các yêu cầu vô cùng chi tiết đối với các chất và mỡ bôi trơn. Các dây chuyền quy mô lớn sử dụng nhiều thiết bị như bơm, máy trộn, bồn chứa, ống mềm – ống dẫn, truyền động xích và băng tải. Tương tự các nhà máy công nghiệp khác, các sản phẩm bôi trơn phải kiểm soát ma sát, mài mòn, ăn mòn, nhiệt và cặn bẩn; đồng thời cần đảm bảo khả năng bơm tốt, ổn định oxy hóa, ổn định thủy phân và ổn định nhiệt khi ứng dụng yêu cầu.

Điểm khó nằm ở chỗ: trong nhà máy thực phẩm (và cả dược phẩm), mỡ bôi trơn còn phải chống suy giảm hiệu suất khi tiếp xúc với thực phẩm, hóa chất xử lý, nước (kể cả hơi nước) và vi khuẩn. Tuy nhiên, nhiều nguyên liệu thô vốn hiệu quả trong công nghiệp thông thường lại không được phép sử dụng trong môi trường có liên quan đến thực phẩm vì lý do an toàn.

Do đó ngành thực phẩm đặt ra yêu cầu, giao thức và kỳ vọng hiệu suất “khắt khe hơn hẳn” so với chất bôi trơn công nghiệp thông thường. Điều này tạo áp lực cho các nhà nghiên cứu, nhà phân phối, kỹ sư bôi trơn tại nhà máy và cả đơn vị thiết kế thiết bị phải lựa chọn ra các sản phẩm mỡ tốt nhất theo quy chuẩn nghiêm ngặt.

Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm là gì và phân loại ra sao?

Phân loại mỡ bôi trơn theo cấp độ, quy chuẩn

Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm là loại chất bôi trơn được chấp nhận sử dụng trong thiết bị, ứng dụng và nhà máy chế biến thịt, gia cầm và các sản phẩm thực phẩm khác. Việc phân loại chủ yếu dựa trên khả năng của loại mỡ này có thể tiếp xúc với thực phẩm trong quá trình vận hành được hay không.

National Sanitation Foundation (NSF) quản lý chương trình đánh giá/đăng ký các hợp chất và mỡ bôi trơn theo danh sách cập nhật dưới đây. Hệ ký hiệu phổ biến gồm H1, H2 và H3, với ý nghĩa như sau:

  • H1: Dùng trong chế biến thực phẩm và đồ uống ở những vị trí có thể xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Công thức chỉ được sử dụng các thành phần được cho phép (ví dụ theo 21 CFR 178.3750 đối với một số thành phần liên quan).
  • H2: Dùng cho các vị trí không có khả năng chất bôi trơn hoặc bề mặt đã bôi trơn tiếp xúc với thực phẩm. Dù “thoáng” hơn H1, H2 vẫn bị hạn chế về thành phần độc hại, chẳng hạn không được chứa kim loại nặng (antimon, asen, cadmium, chì, thủy ngân, selen) hay các chất gây ung thư/đột biến/quái thai hoặc axit khoáng.
  • H3: Thường là dầu ăn được hoặc hòa tan dùng để làm sạch và ngăn gỉ sét cho bộ phận máy móc; hay gặp các nguồn dầu như ngô, hạt bông, đậu nành hoặc khoáng. Dù có thể dùng khi tiếp xúc với thực phẩm, loại này vẫn chịu các giới hạn theo quy định FDA.

Một số các quy chuẩn về thành phần trong mỡ bôi trơn

 

Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm

FDA quy định những thành phần mà  bôi trơn cấp thực phẩm phải đáp ứng để có thể an toàn trong trường hợp tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Một số điều khoản thường được viện dẫn gồm:

  • 21 CFR 178.3570: thành phần được phép dùng để sản xuất chất bôi trơn H1
  • 21 CFR 178.3620: dầu khoáng trắng cho các hạng mục không phải thực phẩm tiếp xúc với thực phẩm
  • 21 CFR 172.878: dầu khoáng USP tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
  • 21 CFR 172.882: hydrocacbon isoparaffin tổng hợp
  • 21 CFR 182: các chất “thường được công nhận là an toàn” (GRAS)

Tùy H1 hay H2 mà danh mục dầu gốc được chấp thuận khác nhau. H2 ít hạn chế hơn nên có thể cho phép nhiều loại dầu gốc hơn. Với H1, dầu gốc có thể là khoáng hoặc tổng hợp, ví dụ:

  • Dầu gốc dầu mỏ (dầu khoáng trắng): loại kỹ thuật hoặc loại USP; đã tinh chế cao, không màu, không mùi, không vị và không làm nhuộm màu.
  • Dầu tổng hợp: thường gặp PAO (ổn định oxy hóa cao hơn, dải nhiệt rộng), PAG (ngày càng dùng nhiều cho môi trường nhiệt cao).
  • Silicone (dimethylpolysiloxane) với độ nhớt cao cũng có thể được phép dùng cho H1 trong một số điều kiện.

Trong thực tế, dầu gốc thường chưa đủ đáp ứng môi trường khắc nghiệt, nên công thức sẽ bổ sung phụ gia như chống oxy hóa, ức chế ăn mòn, chống mài mòn, phụ gia chịu áp suất cực cao… với nồng độ bị giới hạn theo 21 CFR 178.3570. Với mỡ bôi trơn, chất làm đặc được chấp thuận có thể gồm nhôm stearate, phức hợp nhôm, đất sét hữu cơ và polyurea; trong đó phức hợp nhôm là lựa chọn phổ biến vì chịu nhiệt và chống nước tốt.

Danh sách các loại mỡ bôi trơn dùng trong ngành thực phẩm

 

Danh sách các loại mỡ bôi trơn

Dưới đây là các ví dụ thường được nhắc đến trong nhóm mỡ Food Grade (mục tiêu là để bạn hình dung “dải lựa chọn” theo tính năng, không phải danh sách bắt buộc):

  • Shell FM Grease HD 2: mỡ hiệu năng cao, thickener aluminium complex, đạt NSF H1, nhấn mạnh chống rửa trôi và dải nhiệt hoạt động rộng.
  • Total NEVASTANE XMF: mỡ đa dụng chịu cực áp dùng cho công nghiệp thực phẩm, có khuyến nghị cho nhiều vị trí như bánh răng/vòng bi, chống rửa trôi nước tốt.
  • Chevron FM ALC EP (0/1/2): mỡ màu trắng kháng nước, nhấn mạnh EP và khả năng bơm cho hệ bôi trơn tập trung; bài nguồn có nhắc FDA 21 CFR 178.3570.
  • Klüber Barrierta L 55 (0/1/2/3): mỡ chịu nhiệt cao, đạt NSF H1, dải nhiệt tham khảo rất rộng (đến 260°C).
  • Mobil Mobilgrease FM 101/222: mỡ dùng cho máy chế biến thực phẩm, bài nguồn nhắc NSF H1, 21 CFR 178.3570 và ISO 21469.
  • FUCHS Cassida Grease EPS (00/1/2): mỡ EP hiệu năng cao cho thực phẩm/đồ uống/bao bì; đạt NSF H1, có mô tả dải nhiệt theo từng cấp NLGI.
  • Molygraph Safol FGG 552: gốc aluminium complex, nhấn mạnh chịu nước/nhiệt; bài nguồn nêu NSF H1 & HALAL và đặc tính không màu/không mùi. 

Để đảm bảo chọn lựa đúng loại mỡ bôi trơn thích hợp đối với ngành công nghiệp thực phẩm, trước hết cần phải để ý đến các thành phần, công dụng của mỡ. Hơn trên hết đó là tìm được các nhà cung cấp uy tín và chất lượng, giúp chúng ta có thể yên tâm hơn khi sử dụng các loại sản phẩm.

Lời kết

Mơ bôi trơn cấp thực phẩm vừa đáp ứng yêu cầu an toàn (H1/H2/H3, 21 CFR 178.3570, ISO 21469…), vừa đảm bảo hiệu suất kỹ thuật trong môi trường rửa trôi – nhiệt – ẩm – hóa chất vệ sinh. Làm tốt từ khâu lựa chọn mỡ sẽ giúp doanh nghiệp chống nhiễm chéo và giúp nhà máy giảm thiểu rủi ro ô nhiễm từ đó hạn chế được các sự cố và vận hành dây chuyền máy móc, ổn định hơn.

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: moconghiep.com
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng