Bạn đã biết cách phân biệt hai loại mỡ bôi trơn gốc Silicon và mỡ gốc Lithium chưa? Nếu chưa thì hãy cùng với Mỡ công nghiệp đi khám phá và tìm hiểu ngay qua bài viết dưới đây. Để có thể đưa ra lựa chọn về loại mỡ phù hợp với đặc điểm, tính chất của máy móc và công việc,  điều này vô cùng quan trọng và cần thiết để tối ưu hiệu suất làm việc của các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp hiện đại ngày nay.

Mỡ bôi trơn gốc Silicon là gì?

Mỡ bôi trơn gốc silicon 

Mỡ bôi trơn gốc silicon là loại mỡ trong đó dầu gốc chính là dầu silicon (thường là polydimethylsiloxane – PDMS), kết hợp với chất làm đặc vô cơ như silica. Cấu trúc này tạo nên một khối bán rắn giữ dầu bền vững, ít bị biến đổi theo nhiệt độ. So với mỡ gốc dầu khoáng, mỡ silicon có tính trơ hóa học cao, ít bị oxy hóa hay phân hủy. Vì vậy nó hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Một mỡ bôi trơn gốc silicon điển hình gồm dầu silicon, chất làm đặc và hệ phụ gia thích hợp như chống oxy hóa, chống mài mòn, chống ăn mòn. Đặc trưng nổi bật là dải nhiệt làm việc rất rộng, thường từ khoảng -50 °C đến trên 200 °C tùy loại. Độ nhớt ít thay đổi theo nhiệt độ, giúp mỡ vẫn giữ được độ bôi trơn tốt khi quá lạnh hoặc quá nóng. Ngoài ra, mỡ silicon không làm hỏng cao su, nhựa, sơn và nhiều vật liệu polymer khác.

Trong thực tế, mỡ bôi trơn gốc silicon được dùng cho các cơ cấu làm việc ở nhiệt độ cao hoặc rất thấp, và các chi tiết bằng nhựa, cao su. Nó thường xuất hiện trong thiết bị điện, thiết bị gia dụng, van, gioăng, vòng đệm, công tắc, khóa, ray trượt tủ lạnh, lò nướng, và trong ngành thực phẩm hoặc y tế (với các cấp mỡ đặc biệt). Mỡ silicon giúp bôi trơn êm, chống nước, chống rỉ và kéo dài tuổi thọ chi tiết trong điều kiện mà nhiều loại mỡ khác khó đáp ứng.

Tìm hiểu về mỡ bôi trơn gốc Lithium

Mỡ bôi trơn gốc lithium

Mỡ bôi trơn gốc lithium là loại mỡ mà chất làm đặc chính là “xà phòng lithium”, được tạo ra từ phản ứng giữa lithium hydroxide và các axit béo. Cấu trúc này giúp dầu gốc được giữ trong một khối bán rắn và giải phóng dần khi chi tiết làm việc. Nhờ tính chịu nhiệt, bền cơ và khó bị rửa trôi, giúp luôn giữ được lớp bôi trơn ổn định. Chính vì vậy, nó đang trở thành một trong những loại mỡ thông dụng nhất trong các ngành công nghiệp và ô tô hiện nay.

Mỡ lithium điển hình gồm ba phần: dầu gốc (khoáng hoặc tổng hợp), chất làm đặc lithium và hệ phụ gia chống oxy hóa, chống gỉ, chống mài mòn, chịu cực áp… Sự kết hợp này giúp mỡ chịu được nhiệt độ làm việc khoảng 120–130 °C, nhiệt độ nhỏ giọt cao và ít bị mềm hay tách dầu. Mỡ cũng có khả năng chống nước và chống ăn mòn kim loại khá tốt. Nhờ các ưu điểm đó, lượng mỡ tiêu thụ trên thị trường chiếm tỷ lệ rất lớn nhiều hơn so với các loại mỡ khác.

Trong thực tế, mỡ gốc lithium được dùng rộng rãi cho ổ bi, khung gầm, khớp nối, bản lề trên ô tô và nhiều máy móc công nghiệp. Nó phù hợp cho ổ lăn, ổ trượt, vòng bi motor, băng tải, máy nén làm việc ở điều kiện tải và nhiệt trung bình đến cao. Ở nhiều gia đình loại mỡ này được dùng cho bản lề cửa, cửa cuốn, cửa garage, khóa và lò xo để giảm ồn và chống rỉ. Nhờ vậy mà các chi tiết cơ khí được vận hành êm ái hơn và đạt được tuổi thọ dài lâu hơn.

>>Xem thêm: Cập nhật bảng giá các loại mỡ bôi trơn công nghiệp 

So sánh  mỡ bôi trơn gốc Silicon và gốc Lithium

So sánh sự khác biệt giữa hai gốc mỡ

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa hai loại mỡ bôi trơn công nghiệp này, giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan và hiểu rõ hơn về đặc tính cũng như thành phần của các sản phẩm:

Tiêu chí Mỡ bôi trơn gốc silicon Mỡ gốc lithium
Thành phần chính Dầu silicone (PDMS, v.v.) + chất làm đặc (silica, xà phòng đặc biệt…) + phụ gia Dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp + xà phòng lithium (lithium / lithium complex) + phụ gia EP, chống gỉ, chống oxy hóa…
Bản chất dầu gốc Dầu silicone – độ nhớt ít thay đổi theo nhiệt độ, rất ổn định Chủ yếu dầu khoáng, một số loại dầu tổng hợp (PAO, ester) trong dòng cao cấp
Loại chất làm đặc phổ biến Silica, polysiloxane thickener… Lithium soap, lithium complex
Dải nhiệt độ làm việc điển hình Rộng: khoảng -40°C đến ~200°C, loại đặc biệt có thể cao hơn Thường -20°C đến ~120–130°C; lithium complex tốt có thể tới ~150°C (tuỳ hãng)
Khả năng chịu nhiệt cao lâu dài Rất tốt, dầu silicone ít bị oxy hóa ở nhiệt độ cao Khá tốt nhưng bị hạn chế bởi dầu khoáng và chất làm đặc; ở nhiệt quá cao dễ oxy hóa, đóng cứng/ôxy hóa mỡ
Khả năng chịu nhiệt thấp (khởi động lạnh) Rất tốt, vẫn mềm và bôi trơn tốt ở nhiệt thấp Tạm ổn, nhưng độ nhớt tăng mạnh ở nhiệt thấp, mô-men khởi động có thể lớn hơn
Độ dẫn nhiệt Trung bình, thường không phải dạng “dẫn nhiệt cao” (trừ loại thiết kế riêng cho TIM) Trung bình, tương tự; có thể thêm phụ gia/độn tăng dẫn nhiệt cho ứng dụng đặc biệt
Khả năng chịu nước / chống rửa trôi Rất tốt, hầu như không tan trong nước, bám ổn định Từ trung bình đến tốt, nhưng nói chung kém hơn mỡ canxi và nhiều mỡ silicon trong môi trường nước/rửa trôi mạnh
Khả năng cách điện Rất tốt, thường dùng như mỡ cách điện, chống ẩm cho đầu nối điện, bugi, giắc… Không phải loại cách điện chuyên dụng; chủ yếu tập trung bôi trơn cơ khí
Khả năng chịu tải (EP, tải nặng, va đập) Vừa phải, phù hợp tải vừa/nhẹ; không phải lựa chọn số 1 cho bạc đạn tải nặng tốc độ cao Rất tốt, đặc biệt loại Lithium EP / Lithium complex EP chuyên cho bạc đạn, khớp chịu tải nặng, xe tải, máy công trình
Độ bám dính cơ khí Bám tốt, ưu thế trong chống nước và bảo vệ bề mặt, nhưng không phải loại “siêu dính” cho tải nặng Bám dính rất tốt trên bạc đạn, khớp, bề mặt kim loại trong chuyển động; ít bị văng ở tốc độ vừa/phù hợp
Ổn định cơ học (chống mềm/cứng khi khuấy, cắt) Khá tốt, nhưng tuỳ chất làm đặc; một số loại dễ thay đổi độ đặc nếu bị khuấy mạnh lâu dài Rất tốt, đặc biệt với lithium complex; chịu cắt, lăn, khuấy trong ổ bi tốt
Chống oxy hóa, chống gỉ Dầu silicon bản thân rất bền oxy hóa; thêm phụ gia chống gỉ/ăn mòn Phụ thuộc nhiều vào hệ phụ gia; đa số mỡ lithium được bổ sung phụ gia chống gỉ, chống oxy hóa khá mạnh
Tương thích kim loại Không ăn mòn kim loại, ổn định Không ăn mòn kim loại, có phụ gia bảo vệ bề mặt tốt
Tương thích cao su & nhựa Tốt với nhiều loại cao su/nhựa (NBR, EPDM, ABS…), nhưng có thể làm cao su silicon trương nở nếu dùng nhiều/lâu Tương thích tùy loại; một số mỡ có thể làm mềm/giòn nhựa nếu dùng không đúng, cần chọn loại ghi rõ “compatible with plastics” khi bôi cho bánh răng nhựa, vỏ nhựa
Khả năng hòa trộn với mỡ khác Thường kém tương thích với mỡ gốc xà phòng (lithium, canxi…) – dễ gây tách dầu hoặc thay đổi độ đặc → không nên trộn Tương đối dễ trộn với các mỡ lithium khác, nhưng vẫn nên hạn chế; mô thức: lithium ↔ lithium complex thường tương thích hơn so với silicone/lithium
Ứng dụng điển hình Gioăng cao su (O-ring), thiết bị vệ sinh, van nước, máy lọc nước, chi tiết nhựa, mỡ cách điện, niêm kín chống ẩm, một số thiết bị y tế/điện tử Ổ bi, bạc đạn bánh xe, moay-ơ, rô-tuyn, khớp lái, khung gầm xe tải; ổ trượt, bánh răng hở tải vừa/nặng, máy xây dựng, máy công nghiệp, motor điện…
Ứng dụng trong ngành thực phẩm Có các loại silicone NSF H1 dùng cho máy thực phẩm (van, gioăng, phớt) Có nhiều loại lithium NSF H1/H2 dùng cho ổ bi, cơ cấu chuyển động trong máy thực phẩm
Mức độ “đa dụng” (multi-purpose) Tốt trong phạm vi chuyên: gioăng cao su, nhựa, điện – không phải “all-round” cho mọi ổ bi Rất đa dụng, thường được xem là “mỡ đa dụng tiêu chuẩn” cho cơ khí, ô tô, công nghiệp
Giá thành Thường cao hơn (tính trên kg) so với mỡ lithium phổ thông Giá rẻ hơn, dễ mua, phổ biến rộng rãi
Khả năng dùng cho ổ bi tốc độ cao Có thể dùng với loại chuyên dụng, nhưng thông thường ưu tiên cho ổ bi nhỏ nhiệt cao/nhẹ tải hoặc ổ bi điện Dòng lithium/lithium complex có thể thiết kế cho ổ bi tốc độ cao/tải nặng, tùy độ nhớt dầu và cấp NLGI
Khả năng dùng cho môi trường hóa chất Dầu silicon chịu nhiều môi trường hóa chất tốt hơn dầu khoáng (tuy vẫn phụ thuộc chất làm đặc và phụ gia) Bị giới hạn hơn trong môi trường hóa chất mạnh, dung môi, axit/kiềm
Màu sắc thường thấy Trong, trắng đục, trắng, đôi khi hơi xám Vàng nhạt, nâu, xanh dương, đỏ, v.v. tùy hãng & phụ gia
Cấp NLGI phổ biến Thường NLGI 0, 1, 2 (vài loại mềm hơn cho bơm/điện tử) Thường NLGI 2 là phổ biến nhất; cũng có 0, 1, 3, và dạng bán lỏng (00, 000) cho bôi trơn trung tâm
Tuổi thọ bôi trơn (cùng điều kiện) Thường dài hơn ở môi trường nhiệt cao, ẩm ướt nhờ độ bền nhiệt và chống nước Tốt trong điều kiện tiêu chuẩn; ở nhiệt rất cao hoặc ẩm ướt liên tục, tuổi thọ giảm nhanh hơn so với silicone (nếu cùng cấp chất lượng)
Mục tiêu chính khi chọn Ưu tiên: chống nước, chống ẩm, cách điện, bảo vệ cao su/nhựa, nhiệt độ rộng Ưu tiên: chịu tải, đa dụng cơ khí, chi phí hợp lý, dễ thay/tiếp liệu cho ổ bi và khớp

Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp về các sản phẩm mỡ bôi trơn uy tín, chất lượng và có giá thành tốt. Hãy liên hệ với Mỡ công nghiệp ngay để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất về các chương trình, chính sách liên quan đến sản phẩm.

Lời kết

Hiện nay trên thị trường đang có rất nhiều sản phẩm mỡ bôi trơn gốc Silicon và mỡ gốc Lithium, do đó việc hiểu rõ những đặc điểm và sự khác nhau của các loại mỡ là điều cần thiết. Điều đó giúp nhận diện được thương hiệu và các sản phẩm đạt chuẩn, tốt và phù hợp với các tiêu chí, lựa chọn của doanh nghiệp nói chung và người tiêu dùng nói riêng. 

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: moconghiep.com
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng