Trong môi trường sản xuất, máy móc vận hành liên tục với tải trọng lớn khiến các chi tiết ma sát như ổ bi, bạc đạn, xích, khớp nối… dễ bị mài mòn nếu không được bôi trơn đúng cách. Vì vậy, bơm mỡ công nghiệp trở thành thiết bị quan trọng giúp đưa mỡ bôi trơn đến đúng vị trí, đúng lượng và đúng thời điểm, góp phần duy trì hiệu suất hoạt động ổn định và hạn chế hỏng hóc. Hãy cùng mỡ công nghiệp đi tìm hiểu về thiết bị quan trọng và đặc biệt này ngay dưới bài viết dưới đây.
Bơm mỡ công nghiệp là gì?

Hình ảnh minh họa bơm mỡ công nghiệp
Bơm mỡ công nghiệp là thiết bị dùng để bơm và cấp mỡ bôi trơn cho máy móc trong nhà xưởng/nhà máy. Thiết bị này tạo áp suất cao giúp đẩy lượng mỡ đi qua đường ống và vào các vị trí cần bôi trơn như ổ bi, bánh răng, trục, khớp nối… giúp máy móc vận hành êm ái và giảm đi tính mài mòn.
Thiết bị này thường được dùng trong hệ thống bôi trơn tập trung (cấp mỡ cho nhiều điểm cùng lúc) hoặc để phân phối mỡ số lượng lớn từ thùng phuy. So với bơm mỡ dùng cho ô tô, bơm mỡ công nghiệp thường có áp suất và lưu lượng lớn hơn, làm việc liên tục và phù hợp với môi trường vận hành nặng.
Phân nhóm các loại bơm mỡ công nghiệp hiện nay
Dựa vào các đặc điểm và cấu trúc thiết kế người ta phân thành các nhóm bơm mỡ công nghiệp như sau:
Bơm mỡ công nghiệp khí nén tiêu chuẩn
Bơm mỡ khí nén tiêu chuẩn được thiết kế để tạo áp suất cao, đáp ứng tốt nhu cầu bôi trơn và cấp mỡ trong nhiều môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật:
- Tỷ lệ áp suất: tùy chọn cấu hình 20:1, 50:1, 100:1
- Lưu lượng: 1–5 gallon/phút
- Lượng khí tiêu thụ: 2–8 CFM (tại áp suất làm việc)
- Tương thích thùng chứa: phù hợp thùng phuy 5–55 gallon
Trong quá trình vận hành, bơm tạo áp suất lớn để làm việc tốt ở những điều kiện khắt khe. Thiết bị có khả năng chạy liên tục và duy trì lưu lượng mỡ ổn định. Nhờ độ tin cậy cao, bơm giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống và có thể sử dụng với nhiều loại mỡ có độ nhớt khác nhau.
Về ứng dụng, bơm thường được dùng trong hệ thống thùng phuy 55 gallon để phân phối mỡ công nghiệp số lượng lớn. Thiết bị phù hợp các hoạt động cấp mỡ khối lượng lớn trong nhà xưởng, bôi trơn cho dây chuyền sản xuất và máy móc hạng nặng. Ngoài ra, các trung tâm dịch vụ ô tô cũng thường sử dụng loại thiết bị này để đáp ứng yêu cầu bôi trơn chuyên nghiệp.
Máy bơm mỡ công nghiệp điện
Máy bơm mỡ điện cho phép vận hành tự động nhờ bộ hẹn giờ/lập trình, giúp hệ thống bôi trơn theo các chu kỳ cố định (ví dụ mỗi 1–24 giờ) mà không cần thao tác thủ công liên tục. Nhờ vậy, quá trình bôi trơn diễn ra đều đặn và ít phụ thuộc vào người vận hành.
Về hiệu năng, máy bơm mỡ điện có khả năng duy trì áp suất ổn định trong khoảng 3.000–10.000 PSI, không bị ảnh hưởng bởi lực bơm như bơm tay. Đồng thời, thiết bị phù hợp với mô hình bôi trơn tập trung, có thể phục vụ trên 100 điểm bôi trơn mỗi giờ, đáp ứng tốt cho các cơ sở có quy mô lớn.
Một lợi ích đáng kể khác là giảm nhân công: chỉ cần một kỹ thuật viên theo dõi là có thể thay thế cho nhiều người thao tác, từ đó tiết kiệm khoảng 75–85% thời gian. Ngoài ra, các phiên bản “thông minh” còn hỗ trợ tích hợp dữ liệu, theo dõi mức tiêu thụ, đường cong áp suất và lịch bảo trì, giúp việc quản lý và tối ưu vận hành hiệu quả hơn.
Máy bơm mỡ điện cũng làm việc ổn định với mỡ có độ nhớt thấp (như NLGI cấp 0–1) nhờ động cơ duy trì lưu lượng đều, điều mà bơm thủ công thường khó thực hiện trong điều kiện tải và chu kỳ bôi trơn liên tục.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cao, thường khoảng 2.000–8.000 USD cho các hệ thống công nghiệp (chưa gồm lắp đặt). Bên cạnh đó, thiết bị phụ thuộc nguồn điện (110–220V), nên cần đảm bảo điều kiện cấp điện phù hợp tại nơi vận hành.
>>Xem thêm: Quy trình bôi trơn: Bơm mỡ đầy ổ trục
Bơm mỡ công nghiệp thủ công

Bơm thủ công bằng tay
Bơm mỡ thủ công có ưu điểm lớn là chi phí vận hành gần như bằng không vì không cần sử dụng điện hay khí nén. Nhờ thiết kế gọn nhẹ, thiết bị có tính cơ động cao, có thể mang đi và sử dụng linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau mà không phụ thuộc vào nguồn cấp.
Về cấu tạo, bơm mỡ thủ công khá đơn giản và bền, chủ yếu gồm piston, gioăng/phớt và cơ cấu cần gạt nên ít phát sinh hư hỏng. Người vận hành cũng dễ kiểm soát lượng mỡ thông qua cảm nhận lực cản khi bơm, giúp hạn chế tình trạng bôi trơn quá mức và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến khớp nối. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu thấp (khoảng 150–500 USD), rẻ hơn đáng kể so với các hệ thống bơm điện. Việc bảo trì cũng tối thiểu, thường chỉ cần thay gioăng/phớt định kỳ hằng năm và không phải lo các hỏng hóc liên quan đến động cơ hay linh kiện điện tử.
Tuy nhiên, nhược điểm của bơm mỡ thủ công là tốn nhiều công sức vì mỗi điểm bôi trơn có thể cần 50 – 100 lần thao tác, dễ gây mệt mỏi khi làm liên tục. Hiệu suất không ổn định do lưu lượng phụ thuộc vào lực bơm của người vận hành và tình trạng/tuổi thọ của thiết bị. Vì vậy, năng suất thường thấp, tối đa chỉ khoảng 20–30 điểm mỗi giờ, không phù hợp với những nơi có nhiều điểm bôi trơn hoặc quy mô lớn.
Bên cạnh đó, việc thao tác lặp đi lặp lại trong thời gian dài có thể gây rủi ro về công thái học, làm tăng nguy cơ đau mỏi hoặc chấn thương. Cuối cùng, bơm tay cũng có giới hạn về áp suất, thường khó đạt mức trên 5.000 PSI một cách ổn định và đáng tin cậy.
So sánh chi tiết về bơm mỡ công nghiệp và bơm mỡ ô tô

So sánh các loại bơm mỡ với nhau
Bơm mỡ công nghiệp thường được sử dụng trong sản xuất, làm việc ở mức áp suất 7.000–12.000 PSI. Thiết bị có tỷ lệ bơm/pha 50:1 đến 75:1, giúp mỡ thấm sâu vào các ổ bi kín và xử lý tốt các loại mỡ có độ cứng NLGI cấp 2–3.
Trong khi đó, bơm mỡ dùng cho ô tô thường cần áp suất thấp hơn, khoảng 3.000–5.000 PSI, với tỷ lệ 25:1 đến 35:1. Loại này phù hợp để bôi trơn các chi tiết như khung gầm và ổ bi bánh xe, đồng thời ưu tiên tính di động và tiện lợi hơn là khả năng chịu áp suất quá cao.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa bơm mỡ công nghiệp và bơm mỡ ô tô:
| Tiêu chí | Bơm mỡ công nghiệp | Bơm mỡ dùng cho ô tô |
| Áp suất làm việc (tham khảo) | 7.000–12.000 PSI | 3.000–5.000 PSI |
| Tỷ lệ bơm | 50:1 / 65:1 / 75:1 | 25:1 / 35:1 / 45:1 |
| Loại mỡ phù hợp | Mỡ đặc, độ bám dính cao (NLGI 2–3) | Mỡ mềm hơn, lưu lượng trung bình (NLGI 1–2) |
| Lưu lượng cấp mỡ | 2–5 lb/phút, cấp liên tục | 0,5–2 oz/lần bơm, cấp theo từng nhịp |
| Số điểm bôi trơn | 50–500+ điểm/máy | 8–20 điểm/xe |
| Chu kỳ sử dụng/bảo dưỡng | Tự động theo chu kỳ hằng ngày hoặc hằng tuần | Theo lịch bảo dưỡng xe (5.000–10.000 dặm) |
| Hình thức lắp đặt | Hệ thống cố định, tập trung | Thiết bị di động, thường có bánh xe |
Trên đây là một số so sánh sự khác biệt về cách vận hành của một số loại bơm mỡ công nghiệp, tùy thuộc vào máy móc và nhu cầu bôi trơn để có thể lựa chọn ra loại bơm mỡ công nghiệp phù hợp và đạt hiệu quả.
Lời kết
Bơm mỡ công nghiệp không chỉ đơn thuần là thiết bị hỗ trợ bôi trơn mà còn là “trợ thủ” giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ máy móc. hi hiểu rõ đặc điểm từng phương án và áp dụng đúng quy trình bôi trơn, bạn sẽ chủ động hơn trong bảo dưỡng thiết bị, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch và nâng cao hiệu quả sản xuất lâu dài.
Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:
- Điện thoại: 0933224021
- Zalo: 0966068726
- Website: moconghiep.com
- Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng

