Mỡ chịu nhiệt dành cho vòng bi Nhiều người thắc mắc liệu mỡ chịu nhiệt có thể dùng cho mọi loại vòng bi hay không. Về nguyên tắc, mỡ chịu nhiệt có thể bôi trơn được hầu hết các loại vòng bi, tuy nhiên để đạt hiệu quả tối ưu, vẫn cần lựa chọn loại mỡ phù hợp với nhiệt độ, tốc độ quay, tải trọng và môi trường làm việc cụ thể. Chính vì thế hãy cùng Mỡ công nghiệp đi tìm hiểu về loại mỡ bôi trơn đặc biệt này nhé!

Mỡ chịu nhiệt cho vòng bi là gì?

Bôi trơn vòng bi bằng mỡ công nghiệp chịu nhiệt 

Mỡ chịu nhiệt cho vòng bi là loại mỡ bôi trơn được thiết kế đặc biệt để làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng lớn và tốc độ quay cao của vòng bi. So với các loại mỡ bôi trơn thông thường, mỡ chịu nhiệt có khả năng giữ độ bám dính tốt trên bề mặt bi và rãnh lăn, không bị chảy lỏng hay tách dầu khi nhiệt độ tăng. 

Thành phần cơ bản của mỡ chịu nhiệt gồm dầu gốc (khoáng, bán tổng hợp hoặc tổng hợp), chất làm đặc (như lithium complex, polyurea, calcium sulfonate…) và các phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn, chịu cực áp (EP), chống gỉ, chống ăn mòn. Nhờ cấu trúc này, nhiều loại mỡ chịu nhiệt có thể làm việc ổn định trong dải nhiệt từ khoảng -20°C đến 180–200°C, thậm chí cao hơn với những dòng mỡ chuyên dụng.

Vì sao vòng bi cần dùng mỡ chịu nhiệt?

Trong các hệ thống máy móc công nghiệp, vòng bi thường làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao như motor điện, quạt công nghiệp, băng tải lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy cán thép… Nếu sử dụng mỡ bôi trơn thông thường, khi nhiệt độ tăng lên, mỡ rất dễ bị chảy lỏng, phân tách dầu khỏi chất làm đặc, từ đó làm mất khả năng bôi trơn. Khi đó, bề mặt kim loại của vòng bi ma sát trực tiếp với nhau, gây nóng, mài mòn nhanh, phát tiếng ồn lớn, thậm chí dẫn đến bó kẹt hoặc nổ vòng bi.

Việc lựa chọn đúng loại mỡ chịu nhiệt cho vòng bi mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Trước hết, mỡ giúp giảm ma sát, từ đó giảm nhiệt độ vận hành của vòng bi và cải thiện hiệu suất hoạt động của máy. Tuổi thọ vòng bi được kéo dài đáng kể, hạn chế tình trạng phải thay thế liên tục. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng giảm được tần suất bảo trì, tiết kiệm chi phí nhân công, phụ tùng, đồng thời nâng cao độ ổn định của dây chuyền sản xuất, tránh những lần dừng máy ngoài kế hoạch gây tổn thất lớn.

Các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn mỡ chịu nhiệt cho vòng bi

Nên chọn loại mỡ bôi trơn như thế nào?

Khi chọn mỡ chịu nhiệt cho vòng bi, không nên chỉ quan tâm đến thông số “chịu được bao nhiêu độ” mà cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Trước hết, dải nhiệt độ làm việc của mỡ phải phù hợp với điều kiện thực tế của vòng bi. Mỗi nhà sản xuất đều đưa ra nhiệt độ làm việc khuyến nghị và nhiệt độ giới hạn cho linh kiện. 

Thông thường, mỡ chịu nhiệt trung bình có dải nhiệt khoảng từ -20°C đến 120–150°C; trong khi đó mỡ chịu nhiệt cao có thể làm việc ổn định đến khoảng 180–200°C. Để an toàn, chúng ta nên chọn loại mỡ có giới hạn nhiệt độ tối đa cao hơn nhiệt độ làm việc thực tế của vòng bi ít nhất 20–30°C, tránh sử dụng mỡ ở sát ngưỡng nhiệt độ cực đại trong thời gian dài.

Một yếu tố khác là tốc độ quay của vòng bi, thường được tham chiếu qua chỉ số ndm do nhà sản xuất cung cấp. Vòng bi tốc độ cao thường phù hợp với mỡ có độ đặc thấp hơn (ví dụ NLGI 1 hoặc 2) và dầu gốc có độ nhớt phù hợp để giảm lực cản khi quay. Ngược lại, với các vòng bi chịu tải nặng, tốc độ thấp, có thể dùng mỡ đặc hơn với dầu gốc có độ nhớt cao để đảm bảo màng bôi trơn đủ dày. Ngoài ra, nếu vòng bi phải làm việc trong điều kiện tải trọng lớn, va đập, rung mạnh như trong máy nghiền, thiết bị xây dựng, băng tải mỏ…, người dùng nên ưu tiên các loại mỡ có phụ gia chịu cực áp (EP) và chống mài mòn, đồng thời có độ dính bám tốt để mỡ không bị văng ra khi vòng bi hoạt động.

Môi trường làm việc xung quanh vòng bi cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn mỡ. Trong môi trường ẩm ướt, có nước, hơi nước hoặc hóa chất, nên dùng mỡ có khả năng chống rửa trôi, chống gỉ và chống ăn mòn cao. Nếu vòng bi làm việc trong môi trường nhiều bụi bẩn, tạp chất, cần kết hợp giữa việc chọn mỡ phù hợp và thiết kế phớt chắn bụi tốt, đồng thời rút ngắn chu kỳ bảo trì.

 Một điểm quan trọng khác là khả năng tương thích giữa mỡ cũ và mỡ mới. Không phải loại mỡ nào cũng trộn lẫn được với nhau; nếu hai loại mỡ không tương thích, hỗn hợp mỡ có thể bị tách dầu, biến chất, đổi màu, mất tính năng bôi trơn và làm vòng bi hư hỏng nhanh chóng. Tốt nhất nên tham khảo bảng tương thích mỡ từ nhà sản xuất và vệ sinh sạch mỡ cũ trước khi chuyển sang dùng loại mỡ khác.

>>Xem thêm: Mỡ công nghiệp bảo quản như thế nào?

Các loại mỡ chịu nhiệt cho vòng bi phổ biến hiện nay

Khả năng chịu nhiệt của các loại mỡ

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại mỡ chịu nhiệt cho vòng bi, mỗi loại có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Phổ biến nhất là mỡ chịu nhiệt gốc lithium complex, được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và dải nhiệt làm việc khá rộng, thường lên đến khoảng 160–180°C. Loại mỡ này phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp như bôi trơn vòng bi motor điện, băng tải, quạt công nghiệp và các cơ cấu quay thông dụng khác.

Bên cạnh đó, mỡ chịu nhiệt gốc polyurea cũng được nhiều nhà máy lựa chọn, đặc biệt trong các ứng dụng vòng bi motor điện và vòng bi tốc độ cao. Mỡ polyurea có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, thời gian sử dụng dài, rất thích hợp cho những vị trí khó bảo trì, cần bôi trơn “tuổi thọ dài” hoặc gần như không cần tra mỡ lại trong thời gian dài.

Mỡ chịu nhiệt  MOLYKOTE TP-42

MOLYKOTE TP-42 là mỡ paste bôi trơn màu trắng, chứa chất bôi trơn rắn, được thiết kế cho các cặp tiếp xúc kim loại – kim loại chịu tải trọng và áp suất cao, đặc biệt phù hợp cho mâm cặp trên máy gia công kim loại. Sản phẩm có khả năng chịu tải cao, độ bám dính đặc biệt tốt, chống trượt dính, chống ăn mòn và bảo vệ chống mài mòn rất hiệu quả. 

MOLYKOTE TP-42 còn có tính kháng rửa trôi bởi nước và các chất lỏng cắt, thích hợp sử dụng trong môi trường gia công kim loại với sự hiện diện của dung dịch tưới nguội. Mỡ có dải nhiệt độ làm việc rộng từ -25 đến +250°C, đáp ứng tốt cho các ứng dụng cơ khí nặng, được nhiều nhà sản xuất bộ phận kẹp và mâm cặp hàng đầu khuyến nghị sử dụng.

Mỡ chịu nhiệt Texaco Copper Grease 9143 

Texaco Copper Grease 9143 là mỡ chống kẹt (anti-seize) hiệu suất cao, sử dụng chất làm đặc bentone với dầu gốc khoáng, được thiết kế để ngăn ngừa hiện tượng kẹt dính các mối ghép kim loại dưới áp suất và nhiệt độ cao, đồng thời bôi trơn hiệu quả các bề mặt trượt. Sản phẩm chứa bột đồng kết hợp với polymer tăng cường độ bám dính, tạo màng bôi trơn chắc chắn, hạn chế ma sát và mài mòn. Với độ nhớt động học @40°C khoảng 100 cSt, Copper Grease 9143 đáp ứng các chỉ định DIN 51 502 KPF 2 U-20 và ISO 6743-09 ISO-L-XBGBB2, thích hợp làm mỡ chống kẹt cho bu lông, mặt bích, khớp nối và các cụm chi tiết chịu tải nặng.

Mỡ chịu nhiệt Chevron SRI Grease 2

Chevron SRI Grease 2

Chevron SRI Grease 2 là loại mỡ bôi trơn được pha chế đặc biệt, sử dụng dầu gốc parafin tinh lọc kết hợp với chất làm đặc hữu cơ tổng hợp polyurea không tro, cùng hệ phụ gia chống oxy hóa và chống rỉ hiệu năng cao. Sản phẩm được thiết kế để bôi trơn ổ bi kim, ổ bi đũa và ổ bi cầu chống ma sát có tốc độ tới hoặc trên 10.000 vòng/phút, làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc môi trường có nước, thậm chí nước mặn xâm nhập vào ổ bi. 

Mỡ có dải nhiệt độ vận hành liên tục từ -30 đến 150°C, với khả năng chịu được nhiệt độ tối đa trong thời gian ngắn tới 175°C. Về hiệu năng, Chevron SRI Grease 2 được nhiều nhà chế tạo thiết bị (OEM) chỉ định sử dụng, trong đó có các hãng sản xuất ổ bi như NSK, FAG, và nhà chế tạo động cơ điện Reliance Electric Co., đồng thời sản phẩm cũng đạt chứng nhận NSF International (H2).

Lời kết

Việc lựa chọn được loại mỡ chịu nhiệt phù hợp cho vòng bi là điều quan trọng, nó giúp cho khâu vận hành máy móc được đảm bảo trơn tru và đạt được hiệu suất công việc cao hơn. Đặc biệt cũng cần phải lưu ý đến các gốc của mỡ, môi trường và cả nhiệt độ để đảm bảo có thể chọn đúng các sản phẩm.

Để được tư vấn và báo giá về sản phẩm, xin vui lòng liên hệ lại ngay với chúng tôi theo các thông tin sau:

  • Điện thoại: 0933224021
  • Zalo: 0966068726
  • Website: moconghiep.com
  • Địa chỉ: 4E Thất Khê, Minh Khai, Hồng Bàng, Hải Phòng